pig lead
Định nghĩa
Danh từ: - Chì thỏi: "pig lead" là chì đã được tinh chế và đúc thành các thỏi (gọi là "pig" - thỏi kim loại) để dễ dàng vận chuyển và sử dụng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy đã đặt hàng vài tấn chì thỏi để sản xuất pin.)
- (Chì thỏi thường được giao dịch trên các thị trường hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pig lead" là thuật ngữ chuyên ngành luyện kim, thường dùng để chỉ chì ở dạng thô sau khi nấu chảy và đúc khuôn, chưa qua gia công thêm.
- The smelter produces pig lead with a purity of 99.9%. (Lò luyện sản xuất chì thỏi với độ tinh khiết 99,9%.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead pig (n): thỏi chì (cấu trúc đảo ngữ, ít dùng hơn).
- Pig iron (n): gang thỏi (tương tự nhưng là sắt thô).
- Ingot (n): thỏi kim loại (thường dùng cho kim loại quý hoặc hợp kim).
Từ đồng nghĩa
- Lead ingot: thỏi chì (thuật ngữ phổ biến hơn trong sản xuất hiện đại).
- Crude lead: chì thô (chưa tinh chế hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "pig lead". Tuy nhiên, có thể dùng: - Cast into pigs: đúc thành thỏi. - The molten lead is cast into pigs for storage. (Chì nóng chảy được đúc thành thỏi để lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "pig lead". Tuy nhiên, từ "pig" trong ngữ cảnh này liên quan đến hình dạng thỏi kim loại giống heo con, không phải thành ngữ.